Kết quả tra từ “民法”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民法mín fǎ
民法: luật dân sự
民法典mín fǎ diǎn
民法典: bộ luật dân sự
最高人民法院Zuì gāo Rén mín Fǎ yuàn
最高人民法院: Tòa án Nhân dân Tối cao (Trung Quốc)
人民法院rén mín fǎ yuàn
人民法院: tòa án nhân dân; tòa án