Kết quả tra từ “民权主义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民权主义mín quán zhǔ yì
民权主义: dân chủ; tự do dân sự; nguyên tắc dân chủ, nguyên tắc thứ hai trong Tam Dân Chủ Nghĩa 三民主義|三民主义 của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 (lúc đó có nghĩa là…