Kết quả tra từ “民族工业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民族工业mín zú gōng yè
民族工业: công nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành