Kết quả tra từ “民俗”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民俗mín sú
民俗: phong tục phổ biến
民俗学mín sú xué
民俗学: văn hóa dân gian