Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “民众”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
民众
mín zhòng

quần chúng; người dân; nhân dân

Cụm từ
普通民众
pǔ tōng mín zhòng

người dân thường; quần chúng

Cụm từ