Kết quả tra từ “民众”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民众mín zhòng
民众: quần chúng; người dân; nhân dân
普通民众pǔ tōng mín zhòng
普通民众: người dân thường; quần chúng