Kết quả tra từ “民事诉讼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
民事诉讼mín shì sù sòng
民事诉讼: vụ kiện dân sự; kháng cáo dân sự (trái với vụ án hình sự)