Kết quả tra từ “毫无保留”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毫无保留háo wú bǎo liú
毫无保留: không giữ lại gì; không có sự dè dặt