Kết quả tra từ “毪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毪mú
毪: một loại vải len làm ở Tây Tạng
毪子mú zi
毪子: một loại vải len làm ở Tây Tạng