Kết quả tra từ “毛骨悚然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛骨悚然máo gǔ sǒng rán
毛骨悚然: lông tóc dựng đứng (thành ngữ); cảm giác lạnh sống lưng