Kết quả tra từ “毛边”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛边máo biān
毛边: (dệt may, làm giấy, v.v.) mép thô; mép chưa hoàn thiện
毛边纸máo biān zhǐ
毛边纸: giấy đẹp làm từ tre, dùng cho thư pháp, hội họa, v.v.; cũng viết 毛邊|毛边[mao2 bian1]