毛边毛邊 máo biān 毛边 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛边 trong tiếng Việt (dệt may, làm giấy, v.v.) mép thô; mép chưa hoàn thiện 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan