Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛边毛邊

máo biān

毛边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛边 trong tiếng Việt

(dệt may, làm giấy, v.v.) mép thô; mép chưa hoàn thiện

Tra từ liên quan