Kết quả tra từ “毛象”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛象máo xiàng
毛象: voi ma mút
长毛象cháng máo xiàng
长毛象: voi ma mút lông xoăn