Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长毛象長毛象

cháng máo xiàng

长毛象 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长毛象 trong tiếng Việt

voi ma mút lông xoăn

Tra từ liên quan