Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毛细”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毛细máo xì

毛细: mao mạch

Cụm từ
毛细血管máo xì xuè guǎn

毛细血管: mạch máu mao dẫn

Cụm từ
毛细孔máo xì kǒng

毛细孔: lỗ chân lông

Cụm từ