Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毛笔”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毛笔máo bǐ

毛笔: bút lông; LT:枝[zhi1],管[guan3]

Cụm từ
鹅毛笔é máo bǐ

鹅毛笔: bút lông ngỗng

Cụm từ
羽毛笔yǔ máo bǐ

羽毛笔: bút lông ngỗng

Cụm từ