Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
毛笔毛筆

máo bǐ

毛笔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 毛笔 trong tiếng Việt

  1. bút lông
  2. LT:枝[zhi1],管[guan3]
Tra từ liên quan