毛笔毛筆 máo bǐ 毛笔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 毛笔 trong tiếng Việt bút lôngLT:枝[zhi1],管[guan3] 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan