Kết quả cho “毛手毛脚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một cách cẩu thả và bừa bãi; sờ soạng; mò mẫm; làm càn
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
một cách cẩu thả và bừa bãi; sờ soạng; mò mẫm; làm càn