Kết quả tra từ “毛手毛脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛手毛脚máo shǒu máo jiǎo
毛手毛脚: một cách cẩu thả và bừa bãi; sờ soạng; mò mẫm; làm càn