Kết quả tra từ “毛孩子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛孩子máo hái zi
毛孩子: (thuộc ngữ) trẻ nhỏ; trẻ con không biết gì