Kết quả tra từ “毛孔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毛孔máo kǒng
毛孔: lỗ chân lông
汗毛孔hàn máo kǒng
汗毛孔: lỗ chân lông