Kết quả tra từ “毕毕剥剥”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毕毕剥剥bì bì bō bō
毕毕剥剥: (từ tượng thanh) âm thanh gõ hoặc nổ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毕毕剥剥: (từ tượng thanh) âm thanh gõ hoặc nổ