Kết quả tra từ “比赛项目”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比赛项目bǐ sài xiàng mù
比赛项目: sự kiện thể thao; mục trong chương trình thi đấu thể thao