Kết quả tra từ “比试”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比试bǐ shì
比试: thi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lường