Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比萨”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比萨bǐ sà

比萨: pizza (từ mượn)

Cụm từ
比萨饼bǐ sà bǐng

比萨饼: pizza (từ mượn); LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
比萨斜塔Bǐ sà Xié tǎ

比萨斜塔: Tháp nghiêng Pisa

Cụm từ