Kết quả tra từ “比翼齐飞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比翼齐飞bǐ yì qí fēi
比翼齐飞: bay cánh kề cánh (thành ngữ); hai trái tim hòa chung nhịp; (vợ chồng) không thể tách rời