Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “比目鱼”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
比目鱼
bǐ mù yú

cá bơn; cá bơn lưỡi ngựa

Cụm từ
大比目鱼
dà bǐ mù yú

cá bơn halibut

Cụm từ