Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比烂”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比烂bǐ làn

比烂: so sánh hai điều không đạt yêu cầu; tranh cãi rằng người khác cũng có lỗi tương tự hoặc tệ hơn (như một cách đáp lại chỉ trích); thao túng…

Cụm từ