Kết quả cho “比手划脚”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手畫腳|比手画脚
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手畫腳|比手画脚