Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “比手划脚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
比手划脚
bǐ shǒu huà jiǎo

khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手畫腳|比手画脚

Cụm từ