Kết quả tra từ “比手划脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比手划脚bǐ shǒu huà jiǎo
比手划脚: khoa tay múa chân; làm điệu bộ sinh động (khi nói chuyện); cũng viết 比手畫腳|比手画脚