Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比基尼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比基尼bǐ jī ní

比基尼: bikini (mượn từ)

Cụm từ
比基尼岛Bǐ jī ní Dǎo

比基尼岛: đảo san hô Bikini, địa điểm thử nghiệm hạt nhân của Pháp ở Nam Thái Bình Dương

Cụm từ