Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比基尼

bǐ jī ní

比基尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比基尼 trong tiếng Việt

bikini (mượn từ)

Tra từ liên quan