Kết quả tra từ “比喻”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比喻bǐ yù
比喻: so sánh; ví với; ẩn dụ; phép loại suy; biện pháp tu từ; một cách hình tượng
比喻义bǐ yù yì
比喻义: nghĩa ẩn dụ (của một từ)
计算机比喻jì suàn jī bǐ yù
计算机比喻: phép ẩn dụ máy tính