Kết quả tra từ “比及”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比及bǐ jí
比及: (văn học) khi; đến khi; phiên âm Đài Loan [bi4 ji2]