Kết quả tra từ “比利牛斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比利牛斯Bǐ lì niú sī
比利牛斯: dãy núi Pyrenees
比利牛斯山Bǐ lì niú sī shān
比利牛斯山: dãy núi Pyrenees