Kết quả tra từ “比价”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比价bǐ jià
比价: so sánh giá; so sánh các đề nghị; tỷ lệ giá; ngang giá; tỷ giá hối đoái