Kết quả tra từ “比为”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
比为bǐ wéi
比为: so sánh với; ví với
朋比为奸péng bǐ wéi jiān
朋比为奸: cấu kết làm điều xấu; cấu kết với nhau