Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
比为比為

bǐ wéi

比为 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 比为 trong tiếng Việt

so sánh với; ví với

Tra từ liên quan