Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “比丘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
比丘bǐ qiū

比丘: tu sĩ Phật giáo (từ mượn của tiếng Phạn "bhiksu")

Cụm từ
比丘尼bǐ qiū ní

比丘尼: ni cô Phật giáo (từ mượn của tiếng Phạn "bhiksuni")

Cụm từ
马丘比丘Mǎ qiū Bǐ qiū

马丘比丘: Machu Picchu

Cụm từ