马丘比丘馬丘比丘 Mǎ qiū Bǐ qiū 马丘比丘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 马丘比丘 trong tiếng Việt Machu Picchu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan