Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马丘比丘馬丘比丘

Mǎ qiū Bǐ qiū

马丘比丘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马丘比丘 trong tiếng Việt

Machu Picchu

Tra từ liên quan