Kết quả tra từ “毓婷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毓婷Yù tíng
毓婷: Yuting, tên thương mại của thuốc tránh thai khẩn cấp chứa levonorgestrel