Kết quả tra từ “毒虫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒虫dú chóng
毒虫: côn trùng (hoặc nhện vv) có độc; rắn độc; (tiếng lóng) người nghiện