Kết quả tra từ “毒药”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒药dú yào
毒药: độc dược
解毒药jiě dú yào
解毒药: thuốc giải độc
抗病毒药kàng bìng dú yào
抗病毒药: thuốc kháng vi-rút