Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毒手”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毒手dú shǒu

毒手: đòn chí mạng; tấn công hiểm ác; cuộc tấn công nham hiểm

Cụm từ
防毒手套fáng dú shǒu tào

防毒手套: găng tay bảo hộ

Cụm từ
心毒手辣xīn dú shǒu là

心毒手辣: độc ác và tàn nhẫn

Cụm từ
下毒手xià dú shǒu

下毒手: tấn công tàn độc; ra tay nham hiểm

Cụm từ