Kết quả tra từ “毒手”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毒手dú shǒu
毒手: đòn chí mạng; tấn công hiểm ác; cuộc tấn công nham hiểm
防毒手套fáng dú shǒu tào
防毒手套: găng tay bảo hộ
心毒手辣xīn dú shǒu là
心毒手辣: độc ác và tàn nhẫn
下毒手xià dú shǒu
下毒手: tấn công tàn độc; ra tay nham hiểm