Kết quả tra từ “每下愈况”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
每下愈况měi xià yù kuàng
每下愈况: xem 每況愈下|每况愈下[mei3 kuang4 yu4 xia4]