Kết quả tra từ “母胎solo”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母胎solomǔ tāi s o l o
母胎solo: (tiếng lóng) chưa từng yêu đương