Kết quả tra từ “母老虎”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母老虎mǔ lǎo hǔ
母老虎: hổ cái; (bóng) người phụ nữ hung dữ; đàn bà chua ngoa