Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “母弹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
母弹mǔ dàn

母弹: đạn mẹ (của bom chùm)

Cụm từ
子母弹zǐ mǔ dàn

子母弹: (quân sự) bom chùm; mảnh đạn

Cụm từ