Kết quả tra từ “母弹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母弹mǔ dàn
母弹: đạn mẹ (của bom chùm)
子母弹zǐ mǔ dàn
子母弹: (quân sự) bom chùm; mảnh đạn