Kết quả tra từ “母夜叉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
母夜叉mǔ yè chā
母夜叉: mụ phù thủy; đàn bà đanh đá; người đàn bà dữ dằn