Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “母体”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
母体mǔ tǐ

母体: (động vật học, y học) cơ thể người mẹ; (hóa học, v.v.) mẹ; ma trận; (thống kê) tổng thể; tổng thể ban đầu

Cụm từ
水母体shuǐ mǔ tǐ

水母体: sứa

Cụm từ