Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
母体母體

mǔ tǐ

母体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 母体 trong tiếng Việt

(động vật học, y học) cơ thể người mẹ; (hóa học, v.v.) mẹ; ma trận; (thống kê) tổng thể; tổng thể ban đầu

Tra từ liên quan