Kết quả tra từ “毋宁”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毋宁wú nìng
毋宁: không tốt bằng; thà rằng
不自由,毋宁死bù zì yóu , wú nìng sǐ
不自由,毋宁死: cho tôi tự do hoặc cho tôi chết