Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “毅然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
毅然
yì rán

một cách kiên quyết; quyết tâm; không do dự

Cụm từ
毅然决然
yì rán jué rán

không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát

Cụm từ