Kết quả tra từ “毅然”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
毅然yì rán
毅然: một cách kiên quyết; quyết tâm; không do dự
毅然决然yì rán jué rán
毅然决然: không do dự; một cách kiên quyết; dứt khoát